Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570

Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570 - Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung là nhà Nhập khẩu Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570 Xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản..
Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570
Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570

 

Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570



Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570

 

SAU ĐÂY LÀ THÔNG TIN VỀ THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP TRÒN ĐẶC SS490

ĐẶC ĐIỂM:

  • Thép tròn đặc, láp tròn đặc SS490 là thép hợp kim thấp cường độ cao, hay còn gọi là thép tấm siêu nặng.

  • Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc JIS G3101 SS490 là thép hợp kim thấp theo tiêu chuẩn JIS tương đương với một số tiêu chuẩn mác thép sau:

JIS G3101 SS490 Tiêu chuẩn mác thép tương đương
EN10025: 1990 FE 510 B
DIN17100 ST52-3
ASTM A572GR50
EN 10.025-2 S355JR
NFA 35-501 E36-2
BS1449 50B
UNI7070 FE 510 B

 

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP TRÒN ĐẶC SS490:

Nguyên tố hóa học C≤ 16mm
Max
C> 16mm Max Si 
Max
Mn
Max

Max.

Max.
% Theo khối lượng 0.24 0.24 0.55 1.60 0,045 0,045

 

CƠ TÍNH CỦA THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP TRÒN ĐẶC SS490:

Grade Lực  kiểm tra
yield strength
 MPa
Tensile strength MPa Độ dãn  dài % Năng lượng kiểm tra với máy dập chữ V
200C 27J
L=50
b=25
L=200
b=40
Độ dày (mm) Độ dày (mm)
≤16 >16 ≤5 >5~16 >16
SS490 ≥285 ≥275 490~610 ≥19 ≥15 ≥19 4a

 

ỨNG DỤNG:
Thép tròn đặc, Láp tròn đặc SS490 được sử dụng cho các nhà máy sản xuất, xây dựng nói chung và tất cả các loại máy móc kỹ thuật, chẳng hạn như khai thác mỏ và giàn khoan được sử dụng trong nhiều loại hình xây dựng, điện xẻng, tip xe tải điện, xe tải khai thác mỏ, máy đào, máy xúc, máy ủi, các loại cần cẩu , hỗ trợ thủy lực cho các mỏ than đá và thiết bị máy móc khác và các thành phần khác…

 

SAU ĐÂY LÀ THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM THÉP TRÒN ĐẶC, LÁP TRÒN ĐẶC SM570

Thép tròn đặc, Láp tròn đặc SM570 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101. SM570 được phân vào thép tấm cường độ cao, được sử dụng cho công nghệ hàn. Trong ngành công nghiệp hàn thì thép tròn đặc SM570 được đánh giá khá cao do đặc thù của thép là một trong số các loại phù hợp nhất hiện nay trên thị trường.

 

Thành phần hóa học Thép tròn đặc, Láp tròn đặc SM570

  Thành phần hóa học
C max Si max Mn P max S max
SM570 0.19 0.55 1.6 max 0.035 0.035

Tính chất cơ lý Thép tròn đặc, Láp tròn đặc SM570

JIS G3101 Điểm đứt gãy N/mm2 (min) Độ bền kéo N/mm2 Độ giãn dài
Độ dày Độ dày Độ dày Test piece % min
≤16 16-40 ≤100
 

 

SM570

460 450 570-720 <5 NO.5 19
≥5 <16 NO.5 26
≥16 <50 NO.5 20
 
 

Thép Tròn Đặc, Láp Tròn Đặc SS490, SM570

STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) MÃ SẢN PHẨM STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1 Thép tròn đặc Ø6 0.22 Thép tròn đặc  46 Thép tròn đặc Ø155 148.12
2 Thép tròn đặc Ø8 0.39 Thép tròn đặc  47 Thép tròn đặc Ø160 157.83
3 Thép tròn đặc Ø10 0.62 Thép tròn đặc  48 Thép tròn đặc Ø170 178.18
4 Thép tròn đặc Ø12 0.89 Thép tròn đặc  49 Thép tròn đặc Ø180 199.76
5 Thép tròn đặc Ø14 1.21 Thép tròn đặc  50 Thép tròn đặc Ø190 222.57
6 Thép tròn đặc Ø16 1.58 Thép tròn đặc  51 Thép tròn đặc Ø200 246.62
7 Thép tròn đặc Ø18 2.00 Thép tròn đặc  52 Thép tròn đặc Ø210 271.89
8 Thép tròn đặc Ø20 2.47 Thép tròn đặc  53 Thép tròn đặc Ø220 298.40
9 Thép tròn đặc Ø22 2.98 Thép tròn đặc  54 Thép tròn đặc Ø230 326.15
10 Thép tròn đặc Ø24 3.55 Thép tròn đặc  55 Thép tròn đặc Ø240 355.13
11 Thép tròn đặc Ø25 3.85 Thép tròn đặc  56 Thép tròn đặc Ø250 385.34
12 Thép tròn đặc Ø26 4.17 Thép tròn đặc  57 Thép tròn đặc Ø260 416.78
13 Thép tròn đặc Ø28 4.83 Thép tròn đặc  58 Thép tròn đặc Ø270 449.46
14 Thép tròn đặc Ø30 5.55 Thép tròn đặc  59 Thép tròn đặc Ø280 483.37
15 Thép tròn đặc Ø32 6.31 Thép tròn đặc  60 Thép tròn đặc Ø290 518.51
16 Thép tròn đặc Ø34 7.13 Thép tròn đặc  61 Thép tròn đặc Ø300 554.89
17 Thép tròn đặc Ø35 7.55 Thép tròn đặc  62 Thép tròn đặc Ø310 592.49
18 Thép tròn đặc Ø36 7.99 Thép tròn đặc  63 Thép tròn đặc Ø320 631.34
19 Thép tròn đặc Ø38 8.90 Thép tròn đặc  64 Thép tròn đặc Ø330 671.41
20 Thép tròn đặc Ø40 9.86 Thép tròn đặc  65 Thép tròn đặc Ø340 712.72
21 Thép tròn đặc Ø42 10.88 Thép tròn đặc  66 Thép tròn đặc Ø350 755.26
22 Thép tròn đặc Ø44 11.94 Thép tròn đặc  67 Thép tròn đặc Ø360 799.03
23 Thép tròn đặc Ø45 12.48 Thép tròn đặc  68 Thép tròn đặc Ø370 844.04
24 Thép tròn đặc Ø46 13.05 Thép tròn đặc  69 Thép tròn đặc Ø380 890.28
25 Thép tròn đặc Ø48 14.21 Thép tròn đặc  70 Thép tròn đặc Ø390 937.76
26 Thép tròn đặc Ø50 15.41 Thép tròn đặc  71 Thép tròn đặc Ø400 986.46
27 Thép tròn đặc Ø52 16.67 Thép tròn đặc  72 Thép tròn đặc Ø410 1,036.40
28 Thép tròn đặc Ø55 18.65 Thép tròn đặc  73 Thép tròn đặc Ø420 1,087.57
29 Thép tròn đặc Ø60 22.20 Thép tròn đặc  74 Thép tròn đặc Ø430 1,139.98
30 Thép tròn đặc Ø65 26.05 Thép tròn đặc  75 Thép tròn đặc Ø450 1,248.49
31 Thép tròn đặc Ø70 30.21 Thép tròn đặc  76 Thép tròn đặc Ø455 1,276.39
32 Thép tròn đặc Ø75 34.68 Thép tròn đặc  77 Thép tròn đặc Ø480 1,420.51
33 Thép tròn đặc Ø80 39.46 Thép tròn đặc  78 Thép tròn đặc Ø500 1,541.35
34 Thép tròn đặc Ø85 44.54 Thép tròn đặc  79 Thép tròn đặc Ø520 1,667.12
35 Thép tròn đặc Ø90 49.94 Thép tròn đặc  80 Thép tròn đặc Ø550 1,865.03
36 Thép tròn đặc Ø95 55.64 Thép tròn đặc  81 Thép tròn đặc Ø580 2,074.04
37 Thép tròn đặc Ø100 61.65 Thép tròn đặc  82 Thép tròn đặc Ø600 2,219.54
38 Thép tròn đặc Ø110 74.60 Thép tròn đặc  83 Thép tròn đặc Ø635 2,486.04
39 Thép tròn đặc Ø120 88.78 Thép tròn đặc  84 Thép tròn đặc Ø645 2,564.96
40 Thép tròn đặc Ø125 96.33 Thép tròn đặc  85 Thép tròn đặc Ø680 2,850.88
41 Thép tròn đặc Ø130 104.20 Thép tròn đặc  86 Thép tròn đặc Ø700 3,021.04
42 Thép tròn đặc Ø135 112.36 Thép tròn đặc  87 Thép tròn đặc Ø750 3,468.03
43 Thép tròn đặc Ø140 120.84 Thép tròn đặc  88 Thép tròn đặc Ø800 3,945.85
44 Thép tròn đặc Ø145 129.63 Thép tròn đặc  89 Thép tròn đặc Ø900 4,993.97
45 Thép tròn đặc Ø150 138.72 Thép tròn đặc  90 Thép tròn đặc Ø1000 6,165.39
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG
VPĐD: 464/4 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM
Tel: (84)-2-8-6259 0001 - Fax: (84)-2-8-6259 0002  
Emailthepductrung@gmail.com  Webthepductrung.com / http://ductrungsteel.com

  Ý kiến bạn đọc

Những sản phẩm mới hơn

Những sản phẩm cũ hơn

Tin mới nhất
Xem tiếp sản phẩm Tin mới nhất
Danh mục sản phẩm
Xem tiếp sản phẩm Danh mục sản phẩm
Tin tức
Xem tiếp sản phẩm Tin tức
NIPPON
JFE
BAOSTEEL
POSCO
RINA
LlOYDS
KOREAN
KOBESTEEL
SSAB
astm3
HUYNDAI
astm3
SSAB
KOBESTEEL
RINA
POSCO
HUYNDAI
NIPPON
KOREAN
LlOYDS
JFE
BAOSTEEL
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây