Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330

Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330 - Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung là nhà Nhập Khẩu Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330.
Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330
Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330

 

Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330


Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330

  • Ống thép không gỉ tiêu chuẩn ASTM A213/A249/A269/A270/A450/A554/A791/A789/B674/B677/AS1163/AS1528.

  • ỐNG THÉP KHÔNG GỈ 304 - 304L - 304H - 309S - 309H - 310S - 310H - 316 - 316L - 317L - 321 - 321H - 347 - 347H - 410 - 430,904L, 330, 254SMo,duplex 2205, duplex 2507,,,,

  • Xuất xứ: Nhật Bản , Nga , Hàn Quốc , Châu Âu , Trung Quốc , Việt Nam…

  • Đường kính: Phi 10 - Phi 610

  • Chiều dài: Ống thép không gỉ dài từ 6m-12m

Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung Chuyên cung cấp cho khách hàng nhiều loại ống thép không gỉ khác nhau từ ống inox đúcống inox hàn, dùng cho dẫn dầu, dẫn khí, TIÊU CHUẨN:  A312 TP304, TP316, 410, 430… Ống thép dùng cho dẫn dầu dẫn khí, đường hơi, cơ khí công nghiệp.

Chuyên cung cấp ống inox áp lực, ống inox trang trí, ống inox công nghiệp...

  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng.

  • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

Ngoài ra chúng tôi còn nhận cắt qui cách, gia công theo yêu cầu của khách hàng.

ỨNG DỤNG CỦA ỐNG THÉP KHÔNG GỈỐng thép không gỉ được dùng trong dầu khí, hóa dầu, gia công cơ khí, đóng tàu, xây dựng. Ống thép không gỉ được sử dụng trong các dự án khử muối và nước thải. Ngoài ra trong công nghiệp chế biến thực phẩm và dược phẩm cũng dùng rất nhiều thép ống inox.

 Bảng Giá Thép Ống Inox

Quy cách ống inox đúc DN6 Phi 10.3

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN6 10.3 1.24 SCH10 0,28
DN6 10.3 1.45 SCH30 0,32
DN6 10.3 1.73 SCH40 0.37
DN6 10.3 1.73 SCH.STD 0.37
DN6 10.3 2.41 SCH80 0.47
DN6 10.3 2.41 SCH. XS 0.47

 

Quy cách ống inox đúc DN8 Phi 13.7

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN8 13.7 1.65 SCH10 0,49
DN8 13.7 1.85 SCH30 0,54
DN8 13.7 2.24 SCH40 0.63
DN8 13.7 2.24 SCH.STD 0.63
DN8 13.7 3.02 SCH80 0.80
DN8 13.7 3.02 SCH. XS 0.80

 

Quy cách ống inox đúc DN10 Phi 17.1

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN10 17.1 1.65 SCH10 0,63
DN10 17.1 1.85 SCH30 0,70
DN10 17.1 2.31 SCH40 0.84
DN10 17.1 2.31 SCH.STD 0.84
DN10 17.1 3.20 SCH80 0.10
DN10 17.1 3.20 SCH. XS 0.10

 

Quy cách ống inox đúc DN15 Phi 21.3

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN15 21.3 2.11 SCH10 1.00
DN15 21.3 2.41 SCH30 1.12
DN15 21.3 2.77 SCH40 1.27
DN15 21.3 2.77 SCH.STD 1.27
DN15 21.3 3.73 SCH80 1.62
DN15 21.3 3.73 SCH. XS 1.62
DN15 21.3 4.78 160 1.95
DN15 21.3 7.47 SCH. XXS  2.55

 

 Quy cách ống inox đúc DN20 Phi 27

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN 20 26,7 1,65 SCH5 1,02
DN 20 26,7 2,1 SCH10 1,27
DN 20 26,7 2,87 SCH40 1,69
DN 20 26,7 3,91 SCH80 2,2
DN 20 26,7 7,8 XXS 3,63

 

Quy cách ống inoxđúc DN25 Phi 34

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN25 33,4 1,65 SCH5 1,29
DN25 33,4 2,77 SCH10 2,09
DN25 33,4 3,34 SCH40 2,47
DN25 33,4 4,55 SCH80 3,24
DN25 33,4 9,1 XXS 5,45

 

Quy cách ống inox đúc DN32 Phi 42

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN32 42,2 1,65 SCH5 1,65
DN32 42,2 2,77 SCH10 2,69
DN32 42,2 2,97 SCH30 2,87
DN32 42,2 3,56 SCH40 3,39
DN32 42,2 4,8 SCH80 4,42
DN32 42,2 9,7 XXS 7,77

 

Quy cách ống inox đúc DN40 Phi 48.3

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chu��n Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN40 48,3 1,65 SCH5 1,9
DN40 48,3 2,77 SCH10 3,11
DN40 48,3 3,2 SCH30 3,56
DN40 48,3 3,68 SCH40 4,05
DN40 48,3 5,08 SCH80 5,41
DN40 48,3 10,1 XXS 9,51

 

Quy cách ống inox đúc DN50 Phi 60

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN50 60,3 1,65 SCH5 2,39
DN50 60,3 2,77 SCH10 3,93
DN50 60,3 3,18 SCH30 4,48
DN50 60,3 3,91 SCH40 5,43
DN50 60,3 5,54 SCH80 7,48
DN50 60,3 6,35 SCH120 8,44
DN50 60,3 11,07 XXS 13,43

 

Quy cách ống inox đúc DN65 Phi 73

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN65 73 2,1 SCH5 3,67
DN65 73 3,05 SCH10 5,26
DN65 73 4,78 SCH30 8,04
DN65 73 5,16 SCH40 8,63
DN65 73 7,01 SCH80 11,4
DN65 73 7,6 SCH120 12,25
DN65 73 14,02 XXS 20,38

 

Quy cách ống inox đúc DN65 Phi 76

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN65 76 2,1 SCH5 3,83
DN65 76 3,05 SCH10 5,48
DN65 76 4,78 SCH30 8,39
DN65 76 5,16 SCH40 9,01
DN65 76 7,01 SCH80 11,92
DN65 76 7,6 SCH120 12,81
DN65 76 14,02 XXS 21,42

 

Quy cách ống inox đúc DN80 Phi 90

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN80 88,9 2,11 SCH5 4,51
DN80 88,9 3,05 SCH10 6,45
DN80 88,9 4,78 SCH30 9,91
DN80 88,9 5,5 SCH40 11,31
DN80 88,9 7,6 SCH80 15,23
DN80 88,9 8,9 SCH120 17,55
DN80 88,9 15,2 XXS 27,61

 

Quy cách ống inox đúc DN90 Phi 101.6

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN90 101,6 2,11 SCH5 5,17
DN90 101,6 3,05 SCH10 7,41
DN90 101,6 4,78 SCH30 11,41
DN90 101,6 5,74 SCH40 13,56
DN90 101,6 8,1 SCH80 18,67
DN90 101,6 16,2 XXS 34,1



Quy cách ống inox đúc DN100 Phi 114.3

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN100 114,3 2,11 SCH5 5,83
DN100 114,3 3,05 SCH10 8,36
DN100 114,3 4,78 SCH30 12,9
DN100 114,3 6,02 SCH40 16,07
DN100 114,3 7,14 SCH60 18,86
DN100 114,3 8,56 SCH80 22,31
DN100 114,3 11,1 SCH120 28,24
DN100 114,3 13,5 SCH160 33,54

 

Quy cách ống inox đúc DN120 Phi 127

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN120 127 6,3 SCH40 18,74
DN120 127 9 SCH80 26,18

 

Quy cách ống inox đúc DN125 Phi 141.3

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN125 141,3 2,77 SCH5 9,46
DN125 141,3 3,4 SCH10 11,56
DN125 141,3 6,55 SCH40 21,76
DN125 141,3 9,53 SCH80 30,95
DN125 141,3 14,3 SCH120 44,77
DN125 141,3 18,3 SCH160 55,48

 

Quy cách ống inox đúc DN150 Phi 168.3

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN150 168,3 2,78 SCH5 11,34
DN150 168,3 3,4 SCH10 13,82
DN150 168,3 4,78   19,27
DN150 168,3 5,16   20,75
DN150 168,3 6,35   25,35
DN150 168,3 7,11 SCH40 28,25
DN150 168,3 11 SCH80 42,65
DN150 168,3 14,3 SCH120 54,28
DN150 168,3 18,3 SCH160 67,66

 

Quy cách ống inox đúc PHI 219

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN200 219,1 2,769 SCH5 14,77
DN200 219,1 3,76 SCH10 19,96
DN200 219,1 6,35 SCH20 33,3
DN200 219,1 7,04 SCH30 36,8
DN200 219,1 8,18 SCH40 42,53
DN200 219,1 10,31 SCH60 53,06
DN200 219,1 12,7 SCH80 64,61
DN200 219,1 15,1 SCH100 75,93
DN200 219,1 18,2 SCH120 90,13
DN200 219,1 20,6 SCH140 100,79
DN200 219,1 23 SCH160 111,17

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Quy cách ống inox đúc DN250 Phi 273

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN250 273,1 3,4 SCH5 22,6
DN250 273,1 4,2 SCH10 27,84
DN250 273,1 6,35 SCH20 41,75
DN250 273,1 7,8 SCH30 51,01
DN250 273,1 9,27 SCH40 60,28
DN250 273,1 12,7 SCH60 81,52
DN250 273,1 15,1 SCH80 96,03
DN250 273,1 18,3 SCH100 114,93
DN250 273,1 21,4 SCH120 132,77
DN250 273,1 25,4 SCH140 155,08
DN250 273,1 28,6 SCH160 172,36

 

Quy cách ống inox đúc DN300 Phi 325

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN300 323,9 4,2 SCH5 33,1
DN300 323,9 4,57 SCH10 35,97
DN300 323,9 6,35 SCH20 49,7
DN300 323,9 8,38 SCH30 65,17
DN300 323,9 10,31 SCH40 79,69
DN300 323,9 12,7 SCH60 97,42
DN300 323,9 17,45 SCH80 131,81
DN300 323,9 21,4 SCH100 159,57
DN300 323,9 25,4 SCH120 186,89
DN300 323,9 28,6 SCH140 208,18
DN300 323,9 33,3 SCH160 238,53

 

Quy cách ống inox đúc DN350 Phi 355.6

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN350 355,6 3,962 SCH5s 34,34
DN350 355,6 4,775 SCH5 41,29
DN350 355,6 6,35 SCH10 54,67
DN350 355,6 7,925 SCH20 67,92
DN350 355,6 9,525 SCH30 81,25
DN350 355,6 11,1 SCH40 94,26
DN350 355,6 15,062 SCH60 126,43
DN350 355,6 12,7 SCH80S 107,34
DN350 355,6 19,05 SCH80 158,03
DN350 355,6 23,8 SCH100 194,65
DN350 355,6 27,762 SCH120 224,34
DN350 355,6 31,75 SCH140 253,45
DN350 355,6 35,712 SCH160 281,59

 

Quy cách ống inox đúc DN400 phi 406

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN400 406,4 4,2 ACH5 41,64
DN400 406,4 4,78 SCH10S 47,32
DN400 406,4 6,35 SCH10 62,62
DN400 406,4 7,93 SCH20 77,89
DN400 406,4 9,53 SCH30 93,23
DN400 406,4 12,7 SCH40 123,24
DN400 406,4 16,67 SCH60 160,14
DN400 406,4 12,7 SCH80S 123,24
DN400 406,4 21,4 SCH80 203,08
DN400 406,4 26,2 SCH100 245,53
DN400 406,4 30,9 SCH120 286
DN400 406,4 36,5 SCH140 332,79
DN400 406,4 40,5 SCH160 365,27

 

Quy cách ống inox đúc DN450 Phi 457

 

Tên hàng hóa Đường kínhO.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN450 457,2 4,2 SCH 5s 46,9
DN450 457,2 4,2 SCH 5 46,9
DN450 457,2 4,78 SCH 10s 53,31
DN450 457,2 6,35 SCH 10 70,57
DN450 457,2 7,92 SCH 20 87,71
DN450 457,2 11,1 SCH 30 122,05
DN450 457,2 9,53 SCH 40s 105,16
DN450 457,2 14,3 SCH 40 156,11
DN450 457,2 19,05 SCH 60 205,74
DN450 457,2 12,7 SCH 80s 139,15
DN450 457,2 23,8 SCH 80 254,25
DN450 457,2 29,4 SCH 100 310,02
DN450 457,2 34,93 SCH 120 363,57
DN450 457,2 39,7 SCH 140 408,55
DN450 457,2 45,24 SCH 160 459,39

 

Quy cách ống inox đúc DN500 Phi 508

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN500 508 4,78 SCH 5s 59,29
DN500 508 4,78 SCH 5 59,29
DN500 508 5,54 SCH 10s 68,61
DN500 508 6,35 SCH 10 78,52
DN500 508 9,53 SCH 20 117,09
DN500 508 12,7 SCH 30 155,05
DN500 508 9,53 SCH 40s 117,09
DN500 508 15,1 SCH 40 183,46
DN500 508 20,6 SCH 60 247,49
DN500 508 12,7 SCH 80s 155,05
DN500 508 26,2 SCH 80 311,15
DN500 508 32,5 SCH 100 380,92
DN500 508 38,1 SCH 120 441,3
DN500 508 44,45 SCH 140 507,89
DN500 508 50 SCH 160 564,46

 

Quy cách ống inox đúc DN600 Phi 610

 

Tên hàng hóa Đường kính O.D Độ dày Tiêu chuẩn Độ dày Trọng Lượng
Ống thép không gỉ (mm) (mm) ( SCH) (Kg/m)
DN600 610 5,54 SCH 5s 82,54
DN600 610 5,54 SCH 5 82,54
DN600 610 6,35 SCH 10s 94,48
DN600 610 6,35 SCH 10 94,48
DN600 610 9,53 SCH 20 141,05
DN600 610 14,3 SCH 30 209,97
DN600 610 9,53 SCH 40s 141,05
DN600 610 17,45 SCH 40 254,87
DN600 610 24,6 SCH 60 354,97
DN600 610 12,7 SCH 80s 186,98
DN600 610 30,9 SCH 80 441,07
DN600 610 38,9 SCH 100 547,6
DN600 610 46 SCH 120 639,49
DN600 610 52,4 SCH 140 720,2
DN600 610 59,5 SCH 160 807,37
 

Bảng Giá Thép Tấm, Thép Tròn Đặc

 
Stt
(No)
Tên vật tư - Quy cách (Description) ĐVT
(Unit)
S.lượn g (Q.ty) Đơn giá (Unit price)  
  LIÊN HỆ MUA HÀNG: 0909.023.689 Mr. Thành    
     
  1 TẤM INOX 304     Đ/Kg  
    1.0ly x theo khổ x coil/2B Kg 1 62,727  
    2.0ly - 3.0ly x theo khổ x coil/2B Kg 1 60,909  
    4ly - 8ly x theo khổ x coil/No.1 Kg 1 57,273  
    10 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 58,182  
    12 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 59,091  
    14 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 62,727  
    16 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 62,727  
    18 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 6,364  
    20 -25ly x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 65,455  
  2 TẤM INOX 201 Kg 1    
    1.0ly x1220up x coil/2B Kg 1 43,636  
    2.0 - 3ly x1220up x coil/2B Kg 1 42,727  
    4.0 - 8 x 1500up x coil/No.1 Kg 1 39,091  
    10 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 40,909  
    12 -16 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 42,727  
    18 - 25 x 1500up x 6000/No.1 Kg 1 45,455  
  3 ỐNG INOX 304 Kg 1    
    Ø21 - 34 x 3.0 x 6000 Kg 1 69,091  
    Ø42 - 90 x 3.0 x 6000 Kg 1 67,727  
    Ø114 x 3.0 x 6000 Kg 1 68,636  
    Ø141 x 3.0 x 6000 Kg 1 70  
    Ø168 x 3.0 x 6000 Kg 1 70,909  
    Ø42 - 90 x 4.0 x 6000 Kg 1 70,909  
    Ø114 x 4.0 x 6000 Kg 1 70,909  
    Ø141 x 4.0 x 6000 Kg 1 71,818  
    Ø168 x 4.0 x 6000 Kg 1 72,727  
  4 ỐNG INOX 201 Kg 1    
    Ø21 - 34 x 3.0 x 6000 Kg 1 46,818  
    Ø42 - 90 x 3.0 x 6000 Kg 1 45,909  
    Ø114 x 3.0 x 6000 Kg 1 46,818  
    Ø141 x 3.0 x 6000 Kg 1 47,727  
    Ø168 x 3.0 x 6000 Kg 1 48,636  
    Ø42 - 90 x 4.0 x 6000 Kg 1 46,818  
    Ø114 x 4.0 x 6000 Kg 1 47,727  
    Ø141 x 4.0 x 6000 Kg 1 48,636  
    Ø168 x 4.0 x 6000 Kg 1 48,636  
  5 LÁP INOX 304 Kg 1    
    Ø10 - 50 x 6000 Kg 1 70,909  
    Ø60 - 70 x cắt lẻ Kg 1 81,818  
    Ø80 - 90 x cắt lẻ Kg 1 86,364  
    Ø114 x cắt lẻ Kg 1 95,455  
    Ø120 x cắt lẻ Kg 1 109,091  
  6 LÁP INOX 201 Kg 1    
    Ø10 - 50 x 6000 Kg 1 45,455  
    Ø60 - 90 x cắt lẻ Kg 1 52,727  
    Tổng tiền / Amount -
    Thuế GTGT (VAT) 10% -
    Tổng giá trị tiền hàng / Total

Quý khách hàng vui lòng Liên hệ trực tiếp với Công ty chúng tôi để được Hỗ trợ báo giá mới nhất và nhanh nhất qua số Hotline: 028 6259 0001 hoặc 0909.023.689
Bảng Giá Thép Tấm, Thép Ống, Thép Tròn Đặc Inox 2205, 906L, 330
 
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG
VPĐD: 464/4 Đường Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM
Tel: (84)-2-8-6259 0001 - Fax: (84)-2-8-6259 0002  
Emailthepductrung@gmail.com  Webthepductrung.com / http://ductrungsteel.com

  Ý kiến bạn đọc

Những sản phẩm mới hơn

Những sản phẩm cũ hơn

Tin mới nhất
Xem tiếp sản phẩm Tin mới nhất
Danh mục sản phẩm
Xem tiếp sản phẩm Danh mục sản phẩm
Tin tức
Xem tiếp sản phẩm Tin tức
NIPPON
BAOSTEEL
KOBESTEEL
KOREAN
JFE
SSAB
POSCO
LlOYDS
HUYNDAI
RINA
astm3
NIPPON
BAOSTEEL
RINA
SSAB
KOREAN
JFE
astm3
POSCO
HUYNDAI
KOBESTEEL
LlOYDS
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây