Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 - Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan...
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270.

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 - Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan, hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa Đơn nhập khẩu.
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q500E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 17 J J J J
500 480 440 590-770 590-770 540-720 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 16 J J J J
550 530 490 640-820 640-820 590-770 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 16 J J J J
550 530 490 640-820 640-820 590-770 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 16 J J J J
550 530 490 640-820 640-820 590-770 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 16 J J J J
550 530 490 640-820 640-820 590-770 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 15 J J J J
620 580 560 700-890 700-890 650-830 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 15 J J J J
620 580 560 700-890 700-890 650-830 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 15 J J J J
620 580 560 700-890 700-890 650-830 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 15 J J J J
620 580 560 700-890 700-890 650-830 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.8 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 14 J J J J
690 650 630 770-940 760-930 710-900 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.8 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 14 J J J J
690 650 630 770-940 760-930 - 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.8 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 14 J J J J
690 650 630 770-940 760-930 - 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.8 0.02 0.01 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 14 J J J J
690 650 630 770-940 760-930 - 47 47 34 34
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 13 J J J J
800 740 - 840-1000 800-1000 - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 13 J J J J
800 740 - 840-1000 800-1000 - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 13 J J J J
800 740 - 840-1000 800-1000 - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 13 J J J J
800 740 - 840-1000 800-1000 - 34 34 27 27
 
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 11 J J J J
890 830 - 940-1100 800-1100 - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 11 J J J J
890 830 - 940-1100 - - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 11 J J J J
890 830 - 940-1100 - - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 11 J J J J
890 830 - 940-1100 - - 34 34 27 27
 
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 10 J J J J
960 - - 980-1150 - - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q960D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 10 J J J J
960 - - 980-1150 - - 34 34 27 27
 
Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q960E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 10 J J J J
960 - - 980-1150 - - 34 34 27 27
 
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 2.0 0.02 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Re yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50 50-100 100-150 t≤50 50-100 100-150 10 J J J J
960 - -
 
980-1150 - - 34 34 27 27
 

Bảng Quy Cách Thép Tấm

 
STT BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
Thép tấm  Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm  3 1500 - 2000  6000 - 12.000
2 Thép tấm  4 1500 - 2000  6000 - 12.000
3 Thép tấm  5 1500 - 2000  6000 - 12.000
4 Thép tấm  6 1500 - 2000  6000 - 12.000
5 Thép tấm  8 1500 - 2000  6000 - 12.000
6 Thép tấm  9 1500 - 2000  6000 - 12.000
7 Thép tấm  10 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
8 Thép tấm  12 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
9 Thép tấm  13 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
10 Thép tấm  14 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
11 Thép tấm  15 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
12 Thép tấm  16 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
13 Thép tấm  18 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
14 Thép tấm  20 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
15 Thép tấm  22 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
16 Thép tấm  24 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
17 Thép tấm  25 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
18 Thép tấm  28 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
19 Thép tấm  30 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
20 Thép tấm  32 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
21 Thép tấm  34 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
22 Thép tấm  35 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
23 Thép tấm  36 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
24 Thép tấm  38 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
25 Thép tấm  40 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
26 Thép tấm  44 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
27 Thép tấm  45 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
28 Thép tấm  50 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
29 Thép tấm  55 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
30 Thép tấm  60 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
31 Thép tấm  65 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
32 Thép tấm  70 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
33 Thép tấm  75 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
34 Thép tấm  80 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
35 Thép tấm  82 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
36 Thép tấm  85 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
37 Thép tấm  90 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
38 Thép tấm  95 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
39 Thép tấm  100 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
40 Thép tấm  110 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
41 Thép tấm  120 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
42 Thép tấm  150 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
43 Thép tấm  180 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
44 Thép tấm  200 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
45 Thép tấm  220 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
46 Thép tấm  250 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
47 Thép tấm  260 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
48 Thép tấm  270 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
49 Thép tấm  280 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
50 Thép tấm  300 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
 

Ngoài ra Công ty chúng tôi có rất nhiều các mặt hàng khác như: Thép ỐngThép Tròn ĐặcThép HìnhThép Hộp. Quý khách có nhu cầu Liên hệ trực tiếp tới phòng Kinh doanh số hotline: 028 6259 0001.

CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG
VPĐD
464/4 Nguyễn Văn Quá, P.Đông Hưng Thuận, Q.12, TP. HCM
Phone090 902 3689 - Tel:  028-6259 0001 - Fax:  028-6259 0002  
Emailthepductrung@gmail.com 
Webthepductrung.com - ductrungsteel.com
POSCO
JFE
NIPPON
astm3
SSAB
LlOYDS
BAOSTEEL
KOREAN
RINA
KOBESTEEL
HUYNDAI
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây