Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410

Công Ty Cổ Phần Thép Đức Trung xin gửi tới khách hàng Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410 xuất xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản. Hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa đơn. Vận chuyển toàn quốc.
Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410


Thông Tin Về Sản Phẩm Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410:

Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
• Với ưu điểm chịu nhiệt, chịu áp suất tốt nên Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410 thường được sử dụng trong chế tạo: tấm chịu nhiệt, lò hơi, ống hơi, nồi hơi (Boiler), nồi hơi đốt (than đá, dầu khí, bã mía…) bình hơi, bình ga, bình khí nén và thiết bị chịu áp lực khác. Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
• Ngoài ra Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410 còn được sử dụng trong cơ khí đóng tàu, lắp đặt nhà xưởng, kiến trúc xây dựng, làm bồn bể chứa xăng dầu, khí đốt…

Chi Tiết Về Sản Phẩm Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410:

• Mác thép: A515 Gr.60, A515 Gr.65, A515 Gr.70… Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
• Mác thép: A516 Gr.55, A516 Gr.60, A516 Gr.65...
• Mác thép: SB410
• Tiêu chuẩn: ASTM, GOST, JIS,EN… Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
• Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU/G7

Quy Cách Sản Phẩm Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410:

• Độ dày: 3mm-400mm Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410
• Chiều rộng:1500mm-2000mm
• Chiều dài:6m-12m
• Lưu ý:Sản phẩm có thể cắt quy cách theo yêu cầu của khách hàng.
• Tất cả sản phẩm của chúng tôi đều có giấy chứng nhận, chứng chỉ xuất xứ hàng hóa rõ ràng.

• Kính Gửi Quý Khách Hàng Bảng Báo Giá 2019 Thép Tấm Dùng Lò Hơi A515, A516, SB410:

 
Quy cách Trọng lượng/Kg Giá/Kg Xuất xứ
4 x 1500 x 6000mm 282.6 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
5 x 1500 x 6000mm 353.2 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
6 x 1500 x 6000mm 423.9 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
8 x 1500 x 6000mm 565.2 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
10 x 1500 x 6000mm 706.5 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
12 x 1500 x 6000mm 847.8 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
14 x 1500 x 6000mm 989.1 19,200 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
6 x 2000 x 12000mm 1,130.4 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
8 x 2000 x 12000mm 1,507.2 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
10 x 2000 x 12000mm 1,884.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
12 x 2000 x 12000mm 2,260.8 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
14 x 2000 x 12000mm 2,637.6 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
16 x 2000 x 12000mm 3,014.4 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
18 x 2000 x 12000mm 3,391.2 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
20 x 2000 x 12000mm 3,768.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
22 x 2000 x 12000mm 4,144.8 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
25 x 2000 x 12000mm 4,710.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
30 x 2000 x 12000mm 5,562.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
35 x 2000 x 12000mm 6,594.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
40 x 2000 x 12000mm 7,536.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
45 x 2000 x 12000mm 8,748.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản
50 x 2000 x 12000mm 9,420.0 19,300 Trung Quốc - Hàn Quốc
Nhật Bản

Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách hàng có nhu cầu xin vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh 028 6259 0001 để được báo giá cụ thể và chính xác nhất.
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐỨC TRUNG
VPĐD
464/4 Nguyễn Văn Quá, P.Đông Hưng Thuận, Q.12, TP. HCM
Phone090 902 3689 - Tel:  028-6259 0001 - Fax:  028-6259 0002  
Emailthepductrung@gmail.com 
Webthepductrung.com - ductrungsteel.com
POSCO
LlOYDS
KOBESTEEL
RINA
BAOSTEEL
NIPPON
SSAB
astm3
HUYNDAI
KOREAN
JFE
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây